Nhông sên dĩa là bộ truyền động không thể thiếu của xe số, và là chi tiết hao mòn cần thay định kỳ. Câu hỏi nhiều người quan tâm nhất là: nhông sên dĩa giá bao nhiêu? Bài này tổng hợp bảng giá 2026 theo từng dòng xe, các loại nhông sên dĩa, vì sao giá chênh nhau và khi nào cần thay — để bạn không mua hớ.
Mình viết theo kiểu chia sẻ thực tế, dùng làm mốc tham khảo trước khi đi thay.

Nhông sên dĩa là gì? (tóm tắt)
Trên xe số, bộ nhông sên dĩa truyền lực từ máy ra bánh sau, gồm nhông trước (gắn trục máy), sợi sên/xích và dĩa sau (gắn bánh sau). Ba phần ăn khớp và mòn cùng nhau, nên thường thay cả bộ. (Chi tiết hơn cho dòng Wave xem bài thay nhông sên dĩa Wave.)
Bảng giá nhông sên dĩa theo từng dòng xe 2026
Giá tùy dòng xe và loại sên (thường hay đua). Mức tham khảo (giá bộ, chưa gồm công ~50.000–100.000đ):
| Dòng xe | Giá tham khảo (bộ) |
|---|---|
| Wave, Future, Dream (xe số phổ thông) | ~200.000 – 400.000đ |
| Sirius, Jupiter (Yamaha số) | ~250.000 – 450.000đ |
| Wave RSX, xe số đời mới | ~300.000 – 500.000đ |
| Exciter, Winner, Raider (côn tay) | ~450.000 – 900.000đ |
| Bộ sên đua cao cấp (RK, DID…) | ~600.000đ trở lên |
Vậy nhông sên dĩa giá bao nhiêu tùy chính dòng xe của bạn — xe số phổ thông rẻ, xe côn tay và sên đua cao hơn. Xem theo từng dòng tại cửa hàng hoặc gọi để báo giá đúng xe.
Vì sao giá nhông sên dĩa khác nhau?
- Dòng xe & thông số: xe côn tay phân khối lớn dùng cỡ sên to, dĩa nhiều răng nên đắt hơn xe số.
- Loại sên: sên thường rẻ; sên đua (RK, DID) bền – chịu tải cao nên giá cao hơn nhiều.
- Thương hiệu & chính hãng: hàng chính hãng/thương hiệu uy tín giá nhỉnh nhưng bền hơn hàng trôi nổi.
- Cỡ sên (415/420/428) và số răng: thông số khác nhau, giá khác nhau.
Các loại nhông sên dĩa

- Sên thường (sên trần): giá rẻ, hợp đi lại hằng ngày, cần tra dầu thường xuyên.
- Sên có gioăng (sên niềng/đua): giữ mỡ bôi trơn bên trong, bền và êm hơn — RK, DID là thương hiệu quen thuộc.
- Bộ chính hãng theo xe: ăn khớp chuẩn, độ bền tốt, phù hợp đa số người dùng.
Hiểu nhanh về thông số nhông sên dĩa
Khi mua, bạn có thể nghe các con số như cỡ sên 415 / 420 / 428 (kích thước mắt sên) hay số răng dĩa (vd 37, 38, 39 răng). Ý nghĩa cơ bản:
- Cỡ sên phải đúng theo xe — không lắp lẫn được.
- Số răng nhông/dĩa ảnh hưởng tới độ bốc và tốc độ: dĩa nhiều răng → bốc hơn nhưng tốc độ tối đa giảm và ngược lại. Đi phố bình thường nên giữ thông số zin.
Không cần thuộc hết — cứ giữ đúng thông số zin của xe, hoặc nhắn dòng xe cho cửa hàng tra giúp.
Khi nào cần thay nhông sên dĩa?
- Sên kêu lạch xạch, rào rào khi tăng – giảm ga.
- Sên chùng nhanh dù mới căng, võng nhiều.
- Xe giật cục khi đề-pa / buông ga.
- Răng nhông/dĩa mòn nhọn như lưỡi câu, sứt răng.
- Đã chạy quá 15.000–25.000 km chưa thay.
Để sên quá mòn dễ tuột/đứt khi chạy — nguy hiểm và kẹt xe. Nên thay sớm khi có dấu hiệu.
Nên thay cả bộ hay thay lẻ?
Nên thay cả bộ (nhông + sên + dĩa). Ba chi tiết mòn cùng nhau; thay lẻ sên mà giữ nhông/dĩa cũ mòn thì sên mới nhanh hỏng theo, lại kêu/chùng sớm. Thay đồng bộ giúp xe êm và bền lâu hơn, tính ra kinh tế hơn.
Sên thường và sên đua khác nhau thế nào?
Đây là yếu tố ảnh hưởng giá nhiều nhất, nên hiểu rõ để chọn đúng:
- Sên thường (sên trần): không có gioăng làm kín, giá rẻ. Cần tra dầu thường xuyên, mòn nhanh hơn nếu lười bảo dưỡng. Hợp xe đi phố, ngân sách thấp.
- Sên có gioăng (O-ring/X-ring, sên đua RK – DID): giữ mỡ bôi trơn bên trong mắt sên nên bền hơn nhiều, êm, chịu tải cao. Giá cao hơn nhưng đi được lâu, đỡ phải thay vặt — hợp người chạy nhiều, chở nặng hoặc xe côn tay.
Nếu tính theo “chi phí trên mỗi km”, sên đua chất lượng đôi khi lại kinh tế hơn vì tuổi thọ dài. Còn đi phố nhẹ thì sên thường/chính hãng là đủ.
Tổng chi phí khi thay (gồm công)
Để dễ dự trù, tổng chi phí trọn gói = giá bộ + tiền công (~50.000–100.000đ):
- Xe số phổ thông: tổng thường ~250.000 – 500.000đ.
- Xe côn tay / sên đua: tổng có thể từ ~550.000đ trở lên.
Nên hỏi rõ “giá đã gồm công chưa” và bộ là loại thường hay đua để so cho đúng.
Xe tay ga có nhông sên dĩa không?
Không. Xe tay ga dùng dây curoa trong bộ nồi CVT để truyền lực, không có nhông sên dĩa như xe số. Nếu bạn đi xe tay ga (AB, Vision, SH…) thì cần quan tâm tới dây curoa thay vì nhông sên dĩa — đây là điểm nhiều người nhầm.
Cách chọn nhông sên dĩa đúng & bền
- Đúng dòng xe, đúng cỡ sên & số răng zin.
- Ưu tiên chính hãng / thương hiệu uy tín (RK, DID cho sên đua).
- Đi phố: bộ thường hoặc chính hãng là đủ; chạy nhiều/độ mới cần sên đua.
- Thay đồng bộ cả bộ.
Bảo dưỡng để nhông sên dĩa bền
- Tra dầu sên định kỳ, nhất là sau khi đi mưa/rửa xe.
- Căng sên đúng độ võng — không quá chặt/lỏng.
- Vệ sinh sên khi bám đất cát.
Câu hỏi thường gặp
Nhông sên dĩa giá bao nhiêu là hợp lý?
Xe số phổ thông (Wave, Future) bộ thường ~200.000–400.000đ; xe côn tay (Exciter, Winner) ~450.000–900.000đ. Cộng công ~50.000–100.000đ.
Bao lâu thay nhông sên dĩa một lần?
Trung bình 15.000–25.000 km tùy bảo dưỡng. Chăm tra dầu, căng sên đúng thì đi được lâu hơn.
Có nên dùng sên đua RK/DID không?
Nếu chạy nhiều, chở nặng hoặc thích bền thì đáng. Đi phố nhẹ nhàng thì bộ thường/chính hãng là đủ, không cần tốn cho sên đua.
Đổi số răng dĩa có làm xe mạnh hơn không?
Thay đổi số răng làm thay đổi đặc tính: bốc hơn thì tốc độ tối đa giảm và ngược lại. Đi phố bình thường nên giữ thông số zin.
Nhông sên dĩa mới thay bị kêu là sao?
Thường do căng sên chưa đúng hoặc chưa tra dầu. Quay lại tiệm canh lại sên và tra dầu là hết.
Mẹo thay nhông sên dĩa không bị hớ
- Biết trước giá theo dòng xe của mình (bảng trên) để có mốc so sánh.
- Hỏi rõ bộ là sên thường hay sên đua — chênh giá lớn, tránh trả giá đua cho sên thường.
- Hỏi tách giá bộ và tiền công.
- Yêu cầu thay đồng bộ cả bộ, giữ đúng thông số (cỡ sên, số răng) zin.
- Ưu tiên thương hiệu uy tín (RK, DID với sên đua) và xem hàng trước khi lắp.
Nắm giá + biết loại sên là cách chắc nhất để không bị thổi giá khi thay nhông sên dĩa.
Mua nhông sên dĩa chính hãng ở đâu?
Tóm lại, nhông sên dĩa giá bao nhiêu tùy dòng xe và loại sên — quan trọng là chọn đúng thông số, ưu tiên chính hãng và thay cả bộ để bền. Xử lý sớm khi sên kêu/chùng vừa an toàn vừa đỡ tốn.
Xemay2banh cung cấp nhông sên dĩa chính hãng cho nhiều dòng xe Honda, Yamaha, Suzuki, kèm tư vấn chọn đúng loại theo xe. Cần báo giá nhanh cho đúng dòng xe, gọi hotline/Zalo 0937.180.505 (Q.11, TPHCM).



